普通人
HSK7-9
—
Phân tích từ 普通人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người bình thường, thường dân
Ví dụ (5)
我只是一个普通人。
Tôi chỉ là một người bình thường.
普通人也能做出不平凡的事情。
Người bình thường cũng có thể làm nên những điều phi thường.
他过着普通人的生活。
Anh ấy sống một cuộc sống của một người bình thường.
这部电影讲述了一个普通人的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một người bình thường.
在普通人看来,这是不可思议的。
Trong mắt những người bình thường, điều này thật khó tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây