七嘴八舌
HSK7-9
—
Phân tích từ 七嘴八舌
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhiều người tranh nhau nói
Ví dụ (5)
发生事故后,大家七嘴八舌地讨论着原因。
Sau khi tai nạn xảy ra, mọi người bảy miệng tám lưỡi bàn tán về nguyên nhân.
老师一离开教室,学生们就开始七嘴八舌地说话。
Giáo viên vừa rời khỏi phòng học, các học sinh đã bắt đầu nhao nhao nói chuyện.
看到那个奇怪的现象,围观的人七嘴八舌地议论起来。
Nhìn thấy hiện tượng kỳ lạ đó, những người đứng xem bắt đầu xôn xao bàn tán.
你们七嘴八舌的,我到底该听谁的?
Các cậu bảy miệng tám lưỡi thế này, rốt cuộc tôi nên nghe ai đây?
会议上大家七嘴八舌,半天也没有得出一个结论。
Trong cuộc họp mọi người nhao nhao tranh luận, mãi vẫn chưa đưa ra được kết luận nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây