其后
HSK7-9
—
Phân tích từ 其后
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:sau đó, tiếp theo
Ví dụ (5)
他先去了北京,其后又去了上海。
Anh ấy đi Bắc Kinh trước, sau đó lại đi Thượng Hải.
会议开了一个小时,其后大家一起去吃午饭。
Cuộc họp kéo dài một tiếng, sau đó mọi người cùng nhau đi ăn trưa.
这家公司在2010年成立,其后发展迅速。
Công ty này được thành lập vào năm 2010, sau đó phát triển rất nhanh chóng.
他辞去了工作,其后便出国留学了。
Anh ấy đã nghỉ việc, tiếp theo liền ra nước ngoài du học.
警方先封锁了现场,其后展开了详细的调查。
Cảnh sát phong tỏa hiện trường trước, sau đó triển khai một cuộc điều tra chi tiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây