气泡
HSK7-9
—
Phân tích từ 气泡
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bong bóng khí
Ví dụ (5)
这杯可乐里有很多气泡。
Trong ly coca này có rất nhiều bong bóng khí.
水烧开时,锅底会产生许多气泡。
Khi nước sôi, dưới đáy nồi sẽ sinh ra rất nhiều bong bóng khí.
手机贴膜时要小心,不要留下气泡。
Khi dán màn hình điện thoại phải cẩn thận, đừng để lại bong bóng khí.
潜水员呼出的气泡慢慢升到水面。
Những bong bóng khí do thợ lặn thở ra từ từ nổi lên mặt nước.
鱼儿在水里吐着小气泡。
Những chú cá đang nhả những bong bóng khí nhỏ trong nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây