Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
气派
qìpài
dáng vẻ oai nghiêm, sang trọng
Hán việt: khí phái
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "气派" (qìpài) mang nghĩa "dáng vẻ oai nghiêm, sang trọng", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).

Thành phần cấu tạo

气派
qìpài
dáng vẻ oai nghiêm, sang trọng
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
派
pài • phái
cử
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:dáng vẻ oai nghiêm, sang trọng
Ví dụ (5)
zhè这dòng栋dàlóu大楼jiàn建de得fēicháng非常qìpài气派。
Tòa nhà này được xây dựng vô cùng hoành tráng và bề thế.
This building was constructed in a very grand style.
tāmen他们de的hūnlǐ婚礼bàn办de得xiāngdāng相当qìpài气派。
Đám cưới của họ được tổ chức khá là sang trọng.
Their wedding was held quite grandly.
tā他chuān穿zhe着yìshēn一身míngpái名牌xīzhuāng西装,xiǎnde显得hěn很yǒu有qìpài气派。
Anh ấy mặc một bộ vest hàng hiệu, trông dáng vẻ rất oai nghiêm.
He was wearing a designer suit, which made him look very distinguished.
dǒngshìzhǎng董事长de的bàngōngshì办公室bùzhì布置de得shífēn十分qìpài气派。
Văn phòng của chủ tịch được bài trí vô cùng sang trọng.
The chairman's office was decorated very grandly.
zhè这liàng辆xīnchē新车bùjǐn不仅xìngnéng性能hǎo好,wàiguān外观yě也hěn很yǒu有qìpài气派。
Chiếc xe mới này không chỉ có hiệu suất tốt mà bề ngoài cũng rất sang trọng và oai phong.
This new car not only performs well, but also has a very impressive appearance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây