劝阻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "劝阻" (quànzǔ) nghĩa là "can ngăn, khuyên đừng làm", ghép bởi: 劝 (quàn): Khuyên bảo + 阻 (zǔ): Chặn.
Thành phần cấu tạo
劝阻
can ngăn, khuyên đừng làm
又
力
阝
且
Hình ảnh:

Phân tích từ 劝阻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:can ngăn, khuyên đừng làm
Ví dụ (5)
谁也无法劝阻他辞职。
Không ai có thể can ngăn anh ấy nghỉ việc.
朋友们极力劝阻他,但他不听。
Bạn bè ra sức can ngăn, nhưng anh ấy không nghe.
在她的劝阻下,他终于放弃了这个危险的念头。
Dưới sự can ngăn của cô ấy, cuối cùng anh ta đã từ bỏ ý định nguy hiểm này.
警察及时劝阻了人群的斗殴。
Cảnh sát đã kịp thời can ngăn đám đông đánh nhau.
他不顾父母的劝阻,独自出国了。
Bất chấp sự can ngăn của bố mẹ, anh ấy đã một mình ra nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây