劝告
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "劝告" (quàngào) nghĩa là "khuyên bảo, lời khuyên", ghép bởi: 劝 (quàn): Khuyên bảo + 告 (gào): thông báo.
Thành phần cấu tạo
劝告
khuyên bảo, lời khuyên
又
力
⺧
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 劝告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khuyên bảo, lời khuyên
Ví dụ (5)
我没有听从他的劝告。
Tôi đã không nghe theo lời khuyên của anh ấy.
医生劝告他戒烟。
Bác sĩ khuyên bảo anh ấy bỏ thuốc lá.
这是我给你的真诚劝告。
Đây là lời khuyên chân thành của tôi dành cho bạn.
无论我怎么劝告,她都不听。
Cho dù tôi có khuyên bảo thế nào, cô ấy cũng không chịu nghe.
他无视了大家的劝告。
Anh ta đã phớt lờ lời khuyên của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây