确诊
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 确诊
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chẩn đoán xác định
Ví dụ (5)
他昨天被确诊为癌症。
Anh ấy đã được chẩn đoán xác định mắc bệnh ung thư vào hôm qua.
确诊病例的数量仍在增加。
Số lượng ca bệnh được chẩn đoán xác định vẫn đang tăng lên.
早期确诊和治疗非常重要。
Việc chẩn đoán xác định và điều trị sớm là vô cùng quan trọng.
医生需要更多的检查才能确诊。
Bác sĩ cần nhiều xét nghiệm hơn mới có thể chẩn đoán xác định.
她被确诊感染了新冠病毒。
Cô ấy đã được chẩn đoán xác định nhiễm virus corona.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây