忍心
HSK7-9
—
Phân tích từ 忍心
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'rěn / xīn')
Nghĩa:nỡ lòng, cam lòng
Ví dụ (5)
你怎么忍心伤害他?
Sao bạn nỡ lòng làm tổn thương anh ấy?
我不忍心看到她哭。
Tôi không nỡ lòng nhìn thấy cô ấy khóc.
把小狗扔在雨中,他真忍心。
Vứt chú chó nhỏ trong cơn mưa, anh ta thật nhẫn tâm (nỡ lòng).
母亲怎么忍心丢下自己的孩子不管呢?
Người mẹ sao nỡ lòng bỏ mặc đứa con của mình chứ?
看到这只受伤的小猫,谁能忍心走开?
Nhìn thấy chú mèo con bị thương này, ai có thể cam lòng bỏ đi?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây