忍饥挨饿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "忍饥挨饿" (rěnjī-ái'è) nghĩa là "chịu đói, nhịn ăn chịu khổ", ghép bởi: 忍 (rěn): Chịu đựng + 饥 (jī): đói + 挨 (āi / ái): chịu đựng + 饿 (è): đói.
Thành phần cấu tạo
忍饥挨饿
chịu đói, nhịn ăn chịu khổ
刃
心
饣
几
扌
矣
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chịu đói, nhịn ăn chịu khổ
Ví dụ (5)
在战争年代,许多人不得不忍饥挨饿。
Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều người không còn cách nào khác là phải nhịn đói chịu đựng.
这只流浪狗在街头忍饥挨饿了好几天。
Chú chó hoang này đã phải nhịn đói chịu đựng trên phố suốt mấy ngày.
他宁愿忍饥挨饿,也不接受来历不明的钱。
Anh ấy thà nhịn đói chịu đựng còn hơn là nhận số tiền không rõ nguồn gốc.
探险家们在沙漠中迷了路,只能忍饥挨饿。
Các nhà thám hiểm bị lạc trong sa mạc, chỉ có thể nhịn đói chịu đựng.
为了给孩子看病,这对父母不惜忍饥挨饿。
Để có tiền chữa bệnh cho con, đôi vợ chồng này không màng việc nhịn đói chịu đựng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây