如意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "如意" (rú//yì) mang nghĩa "như ý, vừa lòng", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 如意
Định nghĩa (1)
1
tính từ (đọc 'rú / yì')
Nghĩa:như ý, vừa lòng
Ví dụ (5)
祝你万事如意。
Chúc bạn vạn sự như ý.
Wish you all the best.
事情进行得很如意。
Mọi việc tiến hành rất như ý.
Things are going smoothly.
他终于找到了一个如意的工作。
Anh ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc vừa lòng.
He finally found a job that suited him perfectly.
如果生活不如意,请不要灰心。
Nếu cuộc sống không như ý, xin đừng nản lòng.
If life is not going your way, please don't lose heart.
买到这件衣服,她觉得很如意。
Mua được bộ quần áo này, cô ấy cảm thấy rất vừa lòng.
She was very pleased to buy this piece of clothing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây