赛车
HSK7-9
—
Phân tích từ 赛车
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đua xe, xe đua
Ví dụ (5)
他买了一辆新赛车。
Anh ấy đã mua một chiếc xe đua mới.
这个周末我们去看赛车吧。
Cuối tuần này chúng ta đi xem đua xe đi.
赛车是一项非常危险的运动。
Đua xe là một môn thể thao rất nguy hiểm.
这辆赛车的速度极快。
Tốc độ của chiếc xe đua này cực kỳ nhanh.
他的梦想是成为一名职业赛车手。
Ước mơ của cậu ấy là trở thành một tay đua chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây