骚扰
HSK7-9
—
Phân tích từ 骚扰
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quấy rối, làm phiền
Ví dụ (5)
请不要再骚扰我了。
Xin đừng quấy rối tôi nữa.
他因为性骚扰女同事被捕了。
Anh ta bị bắt vì quấy rối tình dục nữ đồng nghiệp.
电话骚扰让人很烦躁。
Quấy rối qua điện thoại làm người ta rất bực bội.
如果你继续骚扰她,我就报警。
Nếu anh tiếp tục làm phiền cô ấy, tôi sẽ báo cảnh sát.
我们公司绝不容忍任何形式的骚扰。
Công ty chúng tôi tuyệt đối không dung túng cho bất kỳ hình thức quấy rối nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây