扫描
sǎomiǎo
quét, quét hình
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quét, quét hình
Ví dụ (5)
qǐngsǎomiáozhè geèrwéi
Vui lòng quét mã QR này.
yìnzhèng zàisǎomiáowén jiàn
Máy in đang quét tài liệu.
shāruǎn jiànsǎomiáolezhěng yìngpán
Phần mềm diệt virus đã quét toàn bộ ổ cứng.
kuǎnshíqǐngsǎomiáotiáoxíng
Vui lòng quét mã vạch khi thanh toán.
zhètái měimiǎo sǎomiáoliǎngbǎi
Chiếc máy này có thể quét hai trăm trang mỗi giây.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây