僧人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "僧人" (sēngrén) nghĩa là "nhà sư, tăng lữ", ghép bởi: 僧 (sēng): tăng + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
僧人
nhà sư, tăng lữ
亻
曾
人
Hình ảnh:

Phân tích từ 僧人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà sư, tăng lữ
Ví dụ (5)
这座寺庙里住着一百多位僧人。
Ngôi chùa này có hơn một trăm nhà sư sinh sống.
每天清晨,僧人们都会在大殿里诵经。
Mỗi buổi sáng sớm, các nhà sư đều tụng kinh trong chánh điện.
他决定出家做一名僧人。
Anh ấy quyết định xuất gia làm một nhà sư.
许多僧人在山里过着清贫的生活。
Nhiều nhà sư sống một cuộc sống thanh bần trên núi.
这位老僧人精通佛法。
Vị lão tăng này tinh thông Phật pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây