山川
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "山川" (shānchuān) nghĩa là "núi sông", ghép bởi: 山 (shān): núi + 川 (chuān): sông.
Thành phần cấu tạo
山川
núi sông
山
川
Hình ảnh:

Phân tích từ 山川
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:núi sông
Ví dụ (5)
祖国的山川十分壮丽。
Núi sông của Tổ quốc vô cùng tráng lệ.
这里的大好山川让人流连忘返。
Núi sông tươi đẹp nơi đây khiến người ta lưu luyến quên lối về.
保护山川河流是我们每个人的责任。
Bảo vệ núi sông là trách nhiệm của mỗi người chúng ta.
这幅画描绘了江南的美丽山川。
Bức tranh này miêu tả núi sông xinh đẹp của vùng Giang Nam.
岁月改变了山川的面貌。
Năm tháng đã làm thay đổi diện mạo của núi sông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây