伤残
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thương tật, tàn tật
Ví dụ (5)
他在车祸中严重伤残。
Anh ấy bị thương tật nghiêm trọng trong một vụ tai nạn giao thông.
政府为伤残军人提供特殊补贴。
Chính phủ cung cấp trợ cấp đặc biệt cho thương binh.
工伤事故导致了他的永久性伤残。
Tai nạn lao động đã dẫn đến thương tật vĩnh viễn của anh ấy.
社会应该给予伤残人士更多的关爱。
Xã hội nên dành nhiều sự quan tâm hơn cho những người bị thương tật.
经过鉴定,他的伤残等级为三级。
Qua giám định, mức độ thương tật của anh ấy là cấp độ 3.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây