伤痕
HSK7-9
—
Phân tích từ 伤痕
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vết thương, vết sẹo
Ví dụ (5)
岁月在他脸上留下了伤痕。
Năm tháng đã để lại những vết sẹo trên khuôn mặt anh ấy.
时间会治愈一切伤痕。
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
她的手臂上有一道深深的伤痕。
Trên cánh tay cô ấy có một vết sẹo sâu.
这场意外在他心里留下了无法抹去的伤痕。
Tai nạn này đã để lại một vết thương không thể xóa nhòa trong lòng anh ấy.
看到这些伤痕,我感到非常难过。
Nhìn thấy những vết thương này, tôi cảm thấy vô cùng buồn bã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây