商讨
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bàn bạc, thảo luận
Ví dụ (5)
我们需要商讨一下明天的计划。
Chúng ta cần bàn bạc một chút về kế hoạch ngày mai.
经理正在和客户商讨合作事宜。
Giám đốc đang thảo luận các vấn đề hợp tác với khách hàng.
这个问题比较复杂,我们还需要进一步商讨。
Vấn đề này khá phức tạp, chúng ta vẫn cần thảo luận thêm.
大家聚在一起商讨解决困难的办法。
Mọi người tụ tập lại cùng nhau bàn bạc cách giải quyết khó khăn.
经过反复商讨,他们终于达成了一致。
Trải qua nhiều lần bàn bạc, cuối cùng họ đã đạt được sự thống nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây