商贾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "商贾" (shānggǔ) mang nghĩa "thương nhân, thương gia (cổ)", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 贾 (gǔ / jiǎ - giả): "thương nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 贾: Trải tấm khăn che hàng hóa (覀) ở trên và bày tiền bạc, châu báu (贝) ở dưới để giao dịch là hình ảnh người thương nhân buôn bán (贾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 商贾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thương nhân, thương gia (cổ)
Ví dụ (5)
古代有很多富有的商贾。
Thời xưa có rất nhiều thương gia giàu có.
In ancient times, there were many wealthy merchants.
这条街曾经是商贾云集的地方。
Con phố này từng là nơi các thương nhân tụ tập đông đúc.
This street used to be a place where merchants gathered.
重农抑商是中国古代对待商贾的基本政策。
Trọng nông ức thương là chính sách cơ bản đối với thương nhân ở Trung Quốc thời cổ đại.
Emphasizing agriculture and suppressing commerce was the basic policy toward merchants in ancient China.
丝绸之路为各国的商贾提供了贸易的机会。
Con đường tơ lụa đã cung cấp cơ hội giao thương cho các thương nhân của các nước.
The Silk Road provided trade opportunities for merchants from various countries.
他出身于一个世代经商的商贾之家。
Anh ấy xuất thân từ một gia đình thương gia có truyền thống kinh doanh nhiều đời.
He came from a merchant family that had been in business for generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây