上映
HSK7-9
—
Phân tích từ 上映
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shàng / yìng')
Nghĩa:chiếu phim, công chiếu
Ví dụ (5)
这部电影将于下个月上映。
Bộ phim này sẽ được công chiếu vào tháng sau.
很多观众期待这部新片的上映。
Rất nhiều khán giả mong chờ sự công chiếu của bộ phim mới này.
这部动画片已经在全国各大影院上映。
Bộ phim hoạt hình này đã được chiếu tại các rạp lớn trên toàn quốc.
电影上映的第一天,票房就突破了一亿元。
Ngày đầu tiên công chiếu, doanh thu phòng vé của bộ phim đã vượt mốc một trăm triệu nhân dân tệ.
因为疫情,这部电影推迟了上映时间。
Do dịch bệnh, bộ phim này đã hoãn thời gian công chiếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây