尚未
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尚未" (shàngwèi) nghĩa là "chưa, vẫn chưa", ghép bởi: 尚 (shàng): Vẫn còn + 未 (wèi): chưa.
Thành phần cấu tạo
尚未
chưa, vẫn chưa
⺌
冂
口
木
一
Hình ảnh:

Phân tích từ 尚未
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chưa, vẫn chưa
Ví dụ (5)
问题尚未解决。
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
成功尚未到来,我们需要继续努力。
Thành công vẫn chưa đến, chúng ta cần tiếp tục nỗ lực.
结果尚未公布。
Kết quả vẫn chưa được công bố.
他尚未习惯这里的生活。
Anh ấy vẫn chưa quen với cuộc sống ở đây.
会议的时间尚未确定。
Thời gian của cuộc họp vẫn chưa được xác định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây