伸手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伸手" (shēn//shǒu) mang nghĩa "chìa tay ra; xin xỏ, nhúng tay vào", kết hợp bởi 伸 (shēn - thân): "duỗi ra" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伸手
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shēn / shǒu')
Nghĩa:chìa tay ra; xin xỏ, nhúng tay vào
Ví dụ (5)
他伸手去拿桌子上的苹果。
Anh ấy chìa tay ra lấy quả táo trên bàn.
He reached out to take the apple on the table.
不要总是向父母伸手要钱。
Đừng có lúc nào cũng ngửa tay xin tiền bố mẹ.
Don't always ask your parents for money.
她伸手把门推开了。
Cô ấy chìa tay ra đẩy cửa mở.
She reached out and pushed the door open.
这个项目你最好别伸手。
Dự án này tốt nhất anh đừng có nhòm ngó (nhúng tay) vào.
You'd better stay out of this project.
遇到困难时,朋友会伸手相助。
Khi gặp khó khăn, bạn bè sẽ chìa tay ra giúp đỡ.
When difficulties arise, friends will lend a helping hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây