伸手可及
—
Gợi nhớ
Từ "伸手可及" (shēn shǒu kě jí) mang nghĩa "Trong tầm tay, cực kỳ gần", kết hợp bởi 伸 (shēn - thân): "duỗi ra" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 可 (kě - khả): "có thể" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伸手可及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Trong tầm tay, cực kỳ gần
Ví dụ (3)
他把书放在床头柜上,方便伸手可及。
Anh ấy đặt cuốn sách trên tủ đầu giường để dễ dàng với tay lấy được.
He put the book on the nightstand so it would be within easy reach.
只要我们再坚持一下,胜利就伸手可及了。
Chỉ cần chúng ta kiên trì thêm một chút, chiến thắng đã nằm trong tầm tay rồi.
As long as we hold on a little longer, victory will be within reach.
幸福其实并不遥远,有时它就伸手可及。
Hạnh phúc thực ra không hề xa xôi, có đôi khi nó ngay trong tầm tay ta.
Happiness is actually not far away; sometimes it is right within reach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây