伸张
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nêu cao, bảo vệ
Ví dụ (5)
我们必须伸张正义。
Chúng ta phải bảo vệ công lý.
法律的作用是为了伸张人权。
Tác dụng của pháp luật là để bảo vệ nhân quyền.
他一直致力于伸张弱势群体的权益。
Anh ấy luôn tận tâm bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế.
英雄们的行为伸张了民族精神。
Hành động của các anh hùng đã đề cao tinh thần dân tộc.
记者通过报道真相来伸张社会公平。
Nhà báo thông qua việc đưa tin sự thật để bảo vệ sự công bằng xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây