身价
HSK7-9
—
Phân tích từ 身价
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá trị bản thân, địa vị/giá trị thị trường
Ví dụ (5)
这位球员的身价很高。
Giá trị chuyển nhượng của cầu thủ này rất cao.
经过几年的努力,他的身价大增。
Trải qua vài năm nỗ lực, giá trị bản thân của anh ấy tăng lên đáng kể.
这部电影的成功让女主角身价百倍。
Thành công của bộ phim này làm cho giá trị của nữ chính tăng lên gấp trăm lần.
你知道这位企业家的身价是多少吗?
Bạn có biết khối tài sản (giá trị bản thân) của vị doanh nhân này là bao nhiêu không?
他不想做这种自降身价的事情。
Anh ấy không muốn làm cái loại chuyện tự hạ thấp giá trị bản thân này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây