身躯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "身躯" (shēnqū) mang nghĩa "thân mình, thể xác", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 躯 (qū - khu): "thân thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 躯: Từng bộ phận trên cơ thể (身) phân chia thành các vùng (区) rõ rệt, hợp lại thành vóc dáng thân thể con người (躯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 身躯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thân mình, thể xác
Ví dụ (5)
那个战士用自己庞大的身躯挡住了敌人的进攻。
Người chiến sĩ đó đã dùng thân hình to lớn của mình để cản bước tiến công của kẻ thù.
That soldier used his massive body to block the enemy's attack.
哪怕身躯被毁,我的意志也不会屈服。
Cho dù thể xác bị hủy hoại, ý chí của tôi cũng sẽ không khuất phục.
Even if my body is destroyed, my will shall not yield.
母亲用她瘦弱的身躯撑起了这个家。
Người mẹ đã dùng thân hình gầy gò, ốm yếu của mình để gánh vác gia đình này.
Mother kept this family going with her frail body.
岁月让他的身躯渐渐佝偻。
Năm tháng khiến thân hình ông ấy dần trở nên còng xuống.
The years gradually made his body stoop.
只要这副身躯还能动,我就要继续战斗。
Chỉ cần thể xác này còn có thể cử động, tôi sẽ tiếp tục chiến đấu.
As long as this body of mine can still move, I will keep fighting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây