深远
HSK7-9
—
Phân tích từ 深远
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sâu xa, ảnh hưởng lâu dài
Ví dụ (5)
这次改革对国家的未来产生了深远的影响。
Cuộc cải cách lần này đã tạo ra ảnh hưởng sâu xa đến tương lai của đất nước.
他的思想对后世有着深远的意义。
Tư tưởng của ông ấy mang ý nghĩa sâu xa đối với thế hệ sau.
父母的教育对孩子的成长有着深远的影响。
Sự giáo dục của cha mẹ có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến sự trưởng thành của trẻ.
这项技术的发展具有深远的历史意义。
Sự phát triển của công nghệ này mang ý nghĩa lịch sử sâu xa.
保护环境是一项意义深远的工作。
Bảo vệ môi trường là một công việc mang ý nghĩa sâu sắc và lâu dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây