审定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "审定" (shěndìng) mang nghĩa "thẩm định, xét duyệt và phê chuẩn", kết hợp bởi 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 审定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thẩm định, xét duyệt và phê chuẩn
Ví dụ (5)
这本教材已经通过了教育部的审定。
Cuốn giáo trình này đã qua sự thẩm định và phê chuẩn của Bộ Giáo dục.
This textbook has already been approved by the Ministry of Education.
委员会正在审定明年的预算方案。
Ủy ban đang xét duyệt và phê chuẩn phương án ngân sách của năm sau.
The committee is reviewing and approving next year's budget plan.
所有的设计图纸必须经过总工程师审定后才能施工。
Tất cả các bản vẽ thiết kế phải được tổng công trình sư thẩm định thì mới có thể thi công.
All design drawings must be approved by the chief engineer before construction can begin.
该草案经专家组审定,准备正式发布。
Bản dự thảo này đã được nhóm chuyên gia xét duyệt, chuẩn bị công bố chính thức.
The draft has been reviewed and approved by the expert panel and is ready for official release.
新的标准需要由国家标准化管理委员会来审定。
Tiêu chuẩn mới cần do Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Quốc gia xét duyệt và phê chuẩn.
The new standards need to be reviewed and approved by the National Standardization Administration Committee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây