失灵
HSK7-9
—
Phân tích từ 失灵
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hỏng, không hoạt động
Ví dụ (5)
刹车突然失灵了。
Phanh đột nhiên bị hỏng rồi.
这台机器的控制器失灵了。
Bộ điều khiển của cái máy này không hoạt động nữa.
我的鼠标今天一直失灵。
Chuột của tôi hôm nay cứ bị hỏng suốt.
指南针在这里完全失灵。
La bàn ở đây hoàn toàn mất tác dụng.
警报系统失灵,导致了严重的后果。
Hệ thống báo động bị hỏng, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây