施工
HSK7-9
—
Phân tích từ 施工
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shī / gōng')
Nghĩa:thi công, xây dựng
Ví dụ (5)
这条路正在施工,请绕行。
Con đường này đang thi công, vui lòng đi đường vòng.
施工队今天开始工作。
Đội thi công hôm nay bắt đầu làm việc.
安全施工是第一位的。
Thi công an toàn là ưu tiên hàng đầu.
工程预计在下个月底完成施工。
Dự án dự kiến sẽ hoàn thành thi công vào cuối tháng sau.
施工现场禁止无关人员进入。
Khu vực thi công cấm người không phận sự vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây