施行
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thi hành, áp dụng
Ví dụ (5)
新法律将于明年一月一日起施行。
Luật mới sẽ bắt đầu thi hành từ ngày 1 tháng 1 năm sau.
这项新政策已经在全国范围内施行。
Chính sách mới này đã được áp dụng trên phạm vi toàn quốc.
学校决定施行新的管理制度。
Trường học quyết định thi hành chế độ quản lý mới.
该规定自发布之日起施行。
Quy định này được thi hành kể từ ngày ban hành.
医生决定对他施行手术。
Bác sĩ quyết định tiến hành phẫu thuật cho anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây