施压
HSK7-9
—
Phân tích từ 施压
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây áp lực, tạo sức ép
Ví dụ (5)
老板给员工施压,要求他们必须在周末前完成项目。
Ông chủ gây áp lực cho nhân viên, yêu cầu họ phải hoàn thành dự án trước cuối tuần.
面对外界不断施压,他依然坚持自己的决定。
Đối mặt với việc bên ngoài không ngừng tạo sức ép, anh ấy vẫn kiên trì với quyết định của mình.
父母不应该在学习上给孩子过度施压。
Cha mẹ không nên gây áp lực quá mức cho con cái trong việc học tập.
国际社会正在对该国政府施压,要求其停止冲突。
Cộng đồng quốc tế đang gây áp lực lên chính phủ nước này, yêu cầu họ chấm dứt xung đột.
记者们不断向发言人施压,希望能得到明确的答复。
Các phóng viên liên tục tạo sức ép với người phát ngôn, hy vọng có thể nhận được câu trả lời rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây