士气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "士气" (shìqì) mang nghĩa "sĩ khí, tinh thần chiến đấu", kết hợp bởi 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 士气
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sĩ khí, tinh thần chiến đấu
Ví dụ (5)
这场胜利大大鼓舞了我们的士气。
Chiến thắng này đã cổ vũ mạnh mẽ sĩ khí của chúng tôi.
This victory greatly boosted our morale.
队伍的士气非常低落。
Sĩ khí của đội ngũ đang rất sa sút.
The troops' morale was very low.
将军做了一番演讲来振奋士气。
Vị tướng đã có một bài phát biểu để vực dậy tinh thần chiến đấu.
The general gave a speech to boost morale.
保持高昂的士气是获胜的关键。
Duy trì sĩ khí cao ngút là chìa khóa để giành chiến thắng.
Maintaining high morale is the key to victory.
连续的失败严重影响了士兵们的士气。
Những thất bại liên tiếp đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sĩ khí của các binh lính.
A string of defeats seriously affected the soldiers' morale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây