士气大振
—
Gợi nhớ
Từ "士气大振" (shì qì dà zhèn) mang nghĩa "tinh thần được nâng cao", kết hợp bởi 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ" + 气 (qì - khí): "khí" + 大 (dà - đại): "to" + 振 (zhèn - chấn): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 士气大振
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tinh thần được nâng cao
Ví dụ (3)
连长亲自带头冲锋,战士们士气大振。
Đại đội trưởng tự mình đi đầu xông pha trận mạc, khiến sĩ khí của các chiến sĩ tăng vọt.
The company commander personally led the charge, greatly boosting the soldiers' morale.
这场胜利让我们队的士气大振。
Chiến thắng này giúp tinh thần thi đấu của đội chúng tôi tăng cao mạnh mẽ.
This victory gave a huge boost to our team's morale.
经理宣布发放年终奖的消息后,员工们士气大振。
Sau khi giám đốc công bố tin tức phát thưởng cuối năm, tinh thần của các nhân viên phấn chấn hẳn lên.
After the manager announced the year-end bonuses, the employees' morale soared.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây