收支
HSK7-9
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu chi, thu nhập và chi tiêu
Ví dụ (5)
这个月的收支基本平衡。
Thu chi tháng này cơ bản cân bằng.
我们需要详细记录每天的收支情况。
Chúng ta cần ghi chép chi tiết tình hình thu chi mỗi ngày.
公司去年的收支报告已经公布了。
Báo cáo thu chi năm ngoái của công ty đã được công bố.
她在管理家庭收支方面非常有经验。
Cô ấy rất có kinh nghiệm trong việc quản lý thu chi gia đình.
只有增加收入,减少开支,才能改善收支状况。
Chỉ có tăng thu nhập, giảm chi tiêu, mới có thể cải thiện tình trạng thu chi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây