Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
火 (灬)
huǒ / biāo
lửa; bộ hỏa. Dạng `灬` thường đọc là khi gọi tên bộ.
Hán việt: hoả
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "火 (灬)" (huǒ / biāo) nghĩa là "Lửa", ghép bởi: 火 (huǒ): Lửa + 灬 (huǒ): Trong từ: 火 (灬) (Lửa).

Thành phần cấu tạo

火 (灬)
huǒ / biāo
Lửa
火
灬

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ / bộ thủ (đọc 'biāo')
Nghĩa:lửa; bộ hỏa. Dạng `灬` thường đọc là khi gọi tên bộ.
Ví dụ (5)
fáng房zi子zháo huǒ着火le了。
Ngôi nhà bị bốc cháy rồi.
jīn tiān今天tiān qì天气hěn很rè热。
Thời tiết hôm nay rất nóng.
sēn lín森林lǐ里fā shēng发生le了huǒ火zāi灾。
Trong rừng đã xảy ra hỏa hoạn.
mā ma妈妈zài在chú fáng厨房lǐ里zhǔ煮tāng汤。
Mẹ đang nấu súp trong bếp.
bú不yào要wán玩huǒ火,hěn很wēi xiǎn危险。
Đừng chơi với lửa, rất nguy hiểm.
2
danh từ (đọc 'huǒ')
Nghĩa:lửa, bộ Hỏa
Ví dụ (2)
shuǐ水huǒ火wú无qíng情,wǒ men我们yī dìng一定yào要zhù yì注意yòng用huǒ火ān quán安全。
Nước lửa vô tình, chúng ta nhất định phải chú ý an toàn sử dụng lửa.
wǎn晚huì会shàng上de的gōu篝huǒ火rán shāo燃烧de得hěn很wàng旺。
Lửa trại tại buổi tiệc tối cháy rất mạnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây