火 (灬)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "火 (灬)" (huǒ / biāo) nghĩa là "Lửa", ghép bởi: 火 (huǒ): Lửa + 灬 (huǒ): Trong từ: 火 (灬) (Lửa).
Thành phần cấu tạo
火 (灬)
Lửa
火
灬
Hình ảnh:

Phân tích từ 火 (灬)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / bộ thủ (đọc 'biāo')
Nghĩa:lửa; bộ hỏa. Dạng `灬` thường đọc là khi gọi tên bộ.
Ví dụ (5)
房子着火了。
Ngôi nhà bị bốc cháy rồi.
今天天气很热。
Thời tiết hôm nay rất nóng.
森林里发生了火灾。
Trong rừng đã xảy ra hỏa hoạn.
妈妈在厨房里煮汤。
Mẹ đang nấu súp trong bếp.
不要玩火,很危险。
Đừng chơi với lửa, rất nguy hiểm.
2
danh từ (đọc 'huǒ')
Nghĩa:lửa, bộ Hỏa
Ví dụ (2)
水火无情,我们一定要注意用火安全。
Nước lửa vô tình, chúng ta nhất định phải chú ý an toàn sử dụng lửa.
晚会上的篝火燃烧得很旺。
Lửa trại tại buổi tiệc tối cháy rất mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây