水(氵、氺)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "水(氵、氺)" (shuǐ) nghĩa là "Nước", ghép bởi: 水 (shuǐ): Nước + 氵 (sān diǎn shuǐ): bộ thủy + 氺 (shui): Trong từ: 水(氵、氺) (Nước).
Thành phần cấu tạo
水(氵、氺)
Nước
水
氵
亅
Hình ảnh:

Phân tích từ 水(氵、氺)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước, chất lỏng.
Ví dụ (5)
我有点口渴,想喝一杯水。
Tôi hơi khát, muốn uống một cốc nước.
这瓶矿泉水多少钱?
Chai nước khoáng này bao nhiêu tiền?
周末我们去河里游泳吧。
Cuối tuần chúng ta đi bơi ở sông nhé.
这里的风景真是山清水秀。
Phong cảnh ở đây quả thật là non xanh nước biếc.
请帮我把这些水果洗干净。
Xin hãy giúp tôi rửa sạch chỗ hoa quả này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây