Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
枢纽
shūniǔ
trung tâm đầu mối, điểm then chốt
Hán việt: xu nữu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "枢纽" (shūniǔ) nghĩa là "trung tâm đầu mối, điểm then chốt", ghép bởi: 枢 (shū): trục + 纽 (niǔ): Nút.

Thành phần cấu tạo

枢纽
shūniǔ
trung tâm đầu mối, điểm then chốt
木
区
纟
丑

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trung tâm đầu mối, điểm then chốt
Ví dụ (5)
zhè这zuò座chéng shì城市shì是quán全guó国de的jiāo tōng交通shū枢niǔ纽。
Thành phố này là trung tâm đầu mối giao thông của cả nước.
zhè ge这个gǎng kǒu港口shì是guó jì国际mào yì贸易de的zhòng yào重要shū枢niǔ纽。
Bến cảng này là trung tâm đầu mối quan trọng của thương mại quốc tế.
hù lián wǎng互联网shì是xiàn dài现代xìn xī信息jiāo liú交流de的shū枢niǔ纽。
Internet là trung tâm then chốt của việc giao lưu thông tin hiện đại.
tā他zài在wǒ men我们tuán团duì队zhōng中qǐ起zhe着shū枢niǔ纽de的zuò yòng作用。
Anh ấy đóng vai trò then chốt trong nhóm của chúng tôi.
tiě铁lù路shū枢niǔ纽de的jiàn shè建设jiāng将dà大dà大cù jìn促进jīng jì经济fā zhǎn发展。
Việc xây dựng trung tâm đầu mối đường sắt sẽ thúc đẩy kinh tế phát triển mạnh mẽ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây