抒情
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抒情" (shūqíng) mang nghĩa "trữ tình, biểu đạt cảm xúc", kết hợp bởi 抒 (shū - trữ): "bày tỏ" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抒: Đôi bàn tay (扌) mở rộng trao gửi (予) hết những nỗi niềm chất chứa trong lòng để giãi bày, thổ lộ tình cảm (抒). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抒情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:trữ tình, biểu đạt cảm xúc
Ví dụ (5)
这首诗充满了抒情的色彩。
Bài thơ này tràn ngập sắc thái trữ tình.
This poem is full of lyrical qualities.
她的歌声非常抒情,打动了所有人的心。
Tiếng hát của cô ấy rất trữ tình, làm lay động trái tim mọi người.
Her singing is very lyrical and moved everyone's heart.
散文是一种抒情的文学体裁。
Tản văn là một thể loại văn học biểu đạt cảm xúc.
Prose is a lyrical literary genre.
这段音乐旋律优美,十分抒情。
Giai điệu của đoạn nhạc này rất đẹp và vô cùng trữ tình.
This piece of music has a beautiful melody and is very expressive.
作者借景抒情,表达了对故乡的思念。
Tác giả mượn cảnh để bộc lộ cảm xúc, thể hiện nỗi nhớ quê hương.
The author expresses longing for his hometown by using the scenery to convey emotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây