疏散
HSK7-9
—
Phân tích từ 疏散
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sơ tán, di chuyển tránh nguy hiểm
Ví dụ (5)
火灾发生时,大楼里的人员被迅速疏散。
Khi hỏa hoạn xảy ra, những người trong tòa nhà đã nhanh chóng được sơ tán.
警察正在疏散人群,以确保安全。
Cảnh sát đang sơ tán đám đông để đảm bảo an toàn.
政府下令疏散受台风威胁的沿海居民。
Chính phủ ra lệnh sơ tán cư dân ven biển bị đe dọa bởi bão.
地震后,学校组织学生有序疏散到操场。
Sau trận động đất, trường học đã tổ chức cho học sinh sơ tán có trật tự ra sân trường.
听到警报声后,大家必须立即疏散。
Sau khi nghe thấy tiếng còi báo động, mọi người phải ngay lập tức sơ tán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây