刷新
HSK7-9
—
Phân tích từ 刷新
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm mới, phá kỷ lục
Ví dụ (5)
请刷新这个网页。
Vui lòng làm mới trang web này.
他再次刷新了世界纪录。
Anh ấy lại một lần nữa phá vỡ kỷ lục thế giới.
这件事刷新了我的认知。
Chuyện này đã làm mới nhận thức của tôi.
系统每五分钟自动刷新一次数据。
Hệ thống tự động làm mới dữ liệu 5 phút một lần.
今年的销售额刷新了历史最高水平。
Doanh số bán hàng năm nay đã phá vỡ mức cao nhất trong lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây