耍赖
HSK7-9
—
Phân tích từ 耍赖
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ăn vạ, trốn tránh trách nhiệm
Ví dụ (5)
他输了比赛却不承认,真是耍赖。
Anh ta thua trận nhưng không chịu thừa nhận, thật là ăn vạ.
孩子没买到玩具,就在地上打滚耍赖。
Đứa trẻ không mua được đồ chơi, liền lăn ra đất ăn vạ.
这是我们事先说好的,你现在不能耍赖!
Đây là chuyện chúng ta đã thỏa thuận trước, bây giờ cậu không được trốn tránh trách nhiệm đâu!
他借了我的钱不还,怎么有这么爱耍赖的人?
Anh ta mượn tiền của tôi mà không trả, sao lại có người thích trốn tránh trách nhiệm như vậy chứ?
你别想耍赖,大家都看到是你做的。
Cậu đừng hòng trốn tránh trách nhiệm, mọi người đều thấy là cậu làm đấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây