爿(丬)
HSK1
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 爿(丬)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:mảnh gỗ chẻ, cái giường; bộ tường.
Ví dụ (5)
“爿”的本义是劈开的半块木头。
Nghĩa gốc của chữ “爿” là nửa mảnh gỗ được chẻ ra.
古籍中,“爿”有时被用来指代床榻。
Trong sách cổ, “爿” đôi khi được dùng để chỉ cái giường.
他在街角开了一爿小店。
Anh ấy đã mở một cửa tiệm nhỏ ở góc phố.
汉字中的“丬”部多与床或木头有关。
Bộ “丬” trong chữ Hán phần lớn liên quan đến cái giường hoặc mảnh gỗ.
爷爷留下了这一爿旧磨坊。
Ông nội đã để lại cơ sở cối xay cũ này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây