水货
HSK7-9
—
Phân tích từ 水货
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàng nhập lậu, hàng xách tay chui
Ví dụ (5)
这部手机是水货,所以没有保修。
Chiếc điện thoại này là hàng xách tay chui, cho nên không có bảo hành.
他专门在网上卖水货化妆品。
Anh ta chuyên bán mỹ phẩm nhập lậu trên mạng.
买水货虽然便宜,但是风险很大。
Mua hàng xách tay chui tuy rẻ, nhưng rủi ro rất lớn.
海关昨天查获了一批水货电子产品。
Hôm qua hải quan đã thu giữ một lô hàng điện tử nhập lậu.
你怎么知道这台电脑是行货还是水货?
Làm sao bạn biết chiếc máy tính này là hàng chính hãng hay hàng xách tay chui?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây