水域
shuǐyù
vùng nước, khu vực sông biển
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vùng nước, khu vực sông biển
Ví dụ (5)
zhèpiànshuǐfēi chángshēn
Vùng nước này rất sâu.
hěnduōniǎolèizàizhèpiànshuǐ
Rất nhiều loài chim cư trú tại vùng nước này.
zhèng jiāqiángleduìzhōu biānshuǐdebǎo
Chính phủ đã tăng cường bảo vệ các vùng nước xung quanh.
chuánzhīwèijīngyǔn jìngāishuǐ
Tàu thuyền không được phép tiến vào vùng nước này nếu chưa được cho phép.
wūr ǎn jīngyán zhòngyǐng xiǎnglezhèpiànshuǐdeshēng tài tǒng
Ô nhiễm đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái của vùng nước này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây