顺畅
HSK7-9
—
Phân tích từ 顺畅
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:suôn sẻ, thông suốt
Ví dụ (5)
节日期间,城市的交通依然很顺畅。
Trong dịp lễ, giao thông của thành phố vẫn rất thông suốt.
我们之间的沟通非常顺畅,没有任何误解。
Việc giao tiếp giữa chúng tôi vô cùng suôn sẻ, không có bất kỳ sự hiểu lầm nào.
只要大家齐心协力,这个项目一定会进展得很顺畅。
Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, dự án này nhất định sẽ tiến triển rất suôn sẻ.
呼吸新鲜空气后,他感觉胸口顺畅多了。
Sau khi hít thở không khí trong lành, anh ấy cảm thấy lồng ngực thông suốt hơn nhiều.
这篇文章文笔顺畅,读起来很舒服。
Bài văn này hành văn trôi chảy, đọc lên rất dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây