顺从
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顺从" (shùncóng) mang nghĩa "phục tùng, vâng theo", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顺从
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:phục tùng, vâng theo
Ví dụ (5)
她性格温和,总是顺从父母的意愿。
Tính cách cô ấy ôn hòa, luôn vâng theo ý muốn của cha mẹ.
She has a gentle personality and always complies with her parents' wishes.
动物经过训练后变得非常顺从。
Động vật sau khi trải qua huấn luyện trở nên vô cùng phục tùng.
After being trained, the animal became very obedient.
我们不能盲目顺从别人的意见。
Chúng ta không thể mù quáng phục tùng ý kiến của người khác.
We must not blindly follow other people's opinions.
表面上的顺从并不代表内心的认同。
Sự phục tùng trên bề mặt không đại diện cho sự đồng tình trong nội tâm.
Superficial obedience does not mean inner agreement.
面对现实,他只得顺从命运的安排。
Đối mặt với hiện thực, anh ấy đành phải vâng theo sự an bài của số phận.
Faced with reality, he had no choice but to submit to fate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây