牛(牜)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "牛(牜)" (niú) nghĩa là "trâu bò, bò; tuổi Sửu", ghép bởi: 牛 (niú): con trâu + 牜: Trong từ: 牛(牜) (trâu bò.
Thành phần cấu tạo
牛(牜)
trâu bò, bò; tuổi Sửu
牛
牜
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trâu bò, bò; tuổi Sửu trong 12 con giáp.
Ví dụ (5)
农民正牵着一头水牛去耕田。
Người nông dân đang dắt một con trâu đi cày ruộng.
这头牛非常强壮。
Con trâu này vô cùng khỏe mạnh.
草地上有一群牛在吃草。
Trên bãi cỏ có một đàn trâu đang ăn cỏ.
那个男孩在牛背上吹笛子。
Cậu bé đó đang thổi sáo trên lưng trâu.
以前,水牛是农民的好帮手。
Trước kia, con trâu là người trợ thủ đắc lực của người nông dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây