犬 (犭)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "犬 (犭)" (quǎn) nghĩa là "Con chó", ghép bởi: 犬 (quǎn): Con chó + 犭 (quǎn): Trong từ: 犬 (犭) (Con chó).
Thành phần cấu tạo
犬 (犭)
Con chó
犬
犭
Hình ảnh:

Phân tích từ 犬 (犭)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:chó; bộ khuyển.
Ví dụ (5)
警察带着警犬在机场巡逻。
Cảnh sát mang theo chó nghiệp vụ tuần tra ở sân bay.
导盲犬是盲人的好帮手。
Chó dẫn đường là người trợ thủ đắc lực của người mù.
猎人带了一只猎犬去打猎。
Thợ săn mang theo một con chó săn đi săn.
被狗咬伤后必须马上注射狂犬病疫苗。
Sau khi bị chó cắn, phải ngay lập tức tiêm vắc-xin phòng bệnh dại.
夜深了,远处偶尔传来几声犬吠。
Đêm đã khuya, đằng xa thỉnh thoảng vọng lại vài tiếng chó sủa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây